Các môn học CFA Level 1

Các môn học CFA Level 1

Kỳ thi CFA được chia thành ba cấp độ (level) mà thí sinh cần trải qua. Các cấp độ tập trung vào các chủ đề và đòi hỏi người học các mục tiêu khác nhau. Vui lòng xem chi tiết hình dưới đây.

Cập nhật tỷ trọng các môn của từng cấp độ cho kỳ thi CFA 2019
Cập nhật tỷ trọng các môn của từng cấp độ cho kỳ thi CFA 2019

Bài viết xin nhấn mạnh vào cấp độ 1 (level I) của kỳ thi CFA.

Như trình bày bên trên, ở Level I, người học được trang bị kiến thức nền về các công cụ đầu tư. Level này yêu cầu người học hiểu và nắm các kiến thức tổng quan về thị trường và các công cụ tài chính, chưa đòi hỏi tính ứng dụng và khả năng phân tích sâu.

Cụ thể, chương trình học được chia thành 10 môn học với tỷ trọng khác nhau bao gồm: Ethics, Financial Reporting Analysis, Fixed Income, Portfolio Management, Derivatives, Quantitatives, Alternatives, Equity Investment, Economics và Corporate Finance. Tỷ trọng các môn học có thể thay đổi trong bài thi CFA qua từng năm. Trong đó, các môn chiếm tỷ trọng cao bao gồm Ethics, Financial Reporting Analysis, Quantitatives, Fixed Income, Equity và Economics.

10 môn học này sẽ được chia ra theo 4 tiêu chí:

▪ Ethics.
▪ Investment tools: Corporate Finance, Economics, Financial Reporting Analysis, Quantitatives.
▪ Assets: Alternative, Derivatives, Equity Investment, Fixed Income.
▪ Portfolio Management.

Trong suốt khóa học, các bạn được hướng dẫn trên 60 chủ đề từ các môn học này với trình tự sắp xếp có chủ đích nhằm giúp các bạn kết nối và hệ thống các môn học thành một góc nhìn toàn cảnh hơn về tài chính.

▪ Quantitatives (Định lượng) – cung cấp các công cụ tính toán cơ bản về lãi suất (discounted rate), tỷ suất sinh lời (return), giá trị các dòng tiền (time value of money), các công cụ về thống kê (statistics), xác suất (probabilities) và các kiểm định (hypothesis testing).

▪ Portfolio management (Quản trị danh mục đầu tư) – Áp dụng các kiến thức về Quant, người học được giới thiệu và ứng dụng công thức tính trong môn portfolio management. Người học được cung cấp cách quản lý danh mục tài sản, mối quan hệ các tài sản và những rủi ro tổng quát trên thị trường: rủi ro hệ thống (systematic risk), và rủi ro phi hệ thống (unsystematic risk).

▪ Economics (Kinh tế học) – trang bị các kiến thức tổng quan về nền kinh tế vi mô và vĩ mô. Từ đó, người học có những góc phân tích về rủi ro hệ thống (systematic risk) trên thị trường tài chính.

▪ Corporate finance (Tài chính doanh nghiệp) – cung cấp các kiến thức nền về hoạt động doanh nghiệp, các dự án ảnh hưởng đến “sức khỏe” của doanh nghiệp như thế nào? Các khái niệm về quản trị doanh nghiệp (corporate governance)? Tổng hợp các kiến thức ấy, người học sẽ đưa ra các nhận định cơ bản về rủi ro phi hệ thống (unsystematic risk).

▪ Financial reporting analysis (Phân tích báo cáo tài chính) – người học sẽ tìm hiểu các khái niệm, kỹ năng cơ bản về phân tích báo cáo tài chính, một trong những bước quan trọng đánh giá khả năng tài chính của một doanh nghiệp.

▪ Equity (Chứng khoán vốn) – áp dụng các kiến thức về phân tích báo cáo tài chính, người học sẽ được cung cấp các công cụ định giá chứng khoán vốn: chiết khấu dòng tiền (discounted cash flow), định giá theo phương pháp P/E, định giá theo tài sản ròng (net asset value).

▪ Sau đó, người học sẽ được giới thiệu các sản phẩm tài chính khác và các định giá cơ bản trong môn Fixed Income (Chứng khoán nợ – chủ yếu là trái phiếu), Derivatives (Chứng khoán phát sinh), Alternatives (Các sản phẩm đầu tư khác).

Như vậy, có thể tổng hợp các môn học CFA Level 1 theo các nhóm chủ đề như sau:

Tổng hợp các môn học CFA Level 1
Tổng hợp các môn học CFA Level 1 theo các nhóm chủ đề

Xem các khóa khai giảng CFA mới nhất của Iface TẠI ĐÂY

Để tham gia trao đổi, chia sẻ tài liệu, thông tin mới nhất về CFA mời các bạn join group: CFA Corner

Để được tư vấn trực tiếp, đăng ký khóa học CFA của Iface, bạn đăng ký tại đây: http://bit.ly/dangkycfa

4 thoughts on “Các môn học CFA Level 1

  1. Pingback: Môn học Quantitative trong CFA level 1 - IFACE - SUCCESS WITH BIG4

  2. Pingback: Tổng quan về chứng chỉ CFA - Khóa học CFA của Iface

  3. Pingback: Trở thành CFA Charterholder chỉ trong 3 bước - Iface

  4. Pingback: So sánh CFA với ACCA. Chứng chỉ nào phù hợp với bạn? - IFACE - SUCCESS WITH BIG4

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *